Chỉnh sửa hình ảnh là gì?
Nếu tạo hình ảnh là việc “tạo ra thứ gì đó từ con số 0” thì chỉnh sửa hình ảnh là việc “thay đổi một hình ảnh có sẵn theo hướng mong muốn”.
Chỉnh sửa hình ảnh bằng AI có thể tự động thực hiện các thay đổi phức tạp chỉ bằng prompt văn bản hoặc mask.
Các loại chỉnh sửa chính được ComfyUI hỗ trợ gồm:
| Loại chỉnh sửa | Trường hợp sử dụng tiêu biểu |
|---|---|
| Inpainting | Xóa vật thể không mong muốn, chỉnh sửa khuôn mặt, thay trang phục |
| Outpainting | Mở rộng nền |
| Relighting | Chuyển ngày thành đêm, thay đổi hướng chiếu sáng |
| Chỉnh sửa theo ngữ cảnh | Chuyển phong cách nhân vật, mockup sản phẩm |
| Chỉnh sửa bằng chỉ dẫn | Thay thế và chỉnh sửa vật thể đơn giản |
Giải thích chi tiết theo loại chỉnh sửa
2.1 Inpainting
Inpainting là kỹ thuật dùng mask để chỉ định một vùng cụ thể trong ảnh và chỉ lấp đầy vùng đó bằng nội dung mới. Mask giống như lời hướng dẫn “hãy vẽ lại phần này”.
Cách hoạt động
Ảnh gốc + Mask (vùng cần chỉnh sửa) + Văn bản
-> Chỉ vùng có mask được tạo lại
-> Phần còn lại của ảnh được giữ nguyên
Workflow tiêu biểu: Flux.1 Fill Inpainting
Đây là workflow inpainting sử dụng model Flux.1 Fill Dev.
Thành phần chính:
| Node | Vai trò |
|---|---|
| DualCLIPLoader | Nạp hai bộ mã hóa văn bản clip_l và t5xxl với loại “flux” |
| Load Diffusion Model | Nạp model flux1-fill-dev.safetensors |
| FluxGuidance | Đặt mức độ tuân thủ prompt (giá trị mặc định 30) |
| InpaintModelConditioning | Truyền ảnh gốc và mask vào model |
2.2 Outpainting
Outpainting là kỹ thuật mở rộng canvas vượt ra ngoài ranh giới ảnh để tạo nội dung mới. Kỹ thuật này tự nhiên lấp đầy vùng xung quanh trong khi vẫn giữ phong cách và nội dung của ảnh gốc.
Cách hoạt động
Ảnh gốc
-> ImagePadForOutpaint (mở rộng bao nhiêu theo từng hướng)
-> Tạo mask cho vùng mở rộng
-> Tạo vùng mở rộng dựa trên văn bản
Workflow tiêu biểu: Flux.1 Outpainting
Workflow này dùng cùng model flux1-fill-dev.safetensors như inpainting nhưng có thêm các node padding và trộn.
Node chính:
| Node | Vai trò |
|---|---|
| ImagePadForOutpaint | Đặt kích thước padding và feathering cho từng hướng. Có thể chỉ định riêng số pixel mở rộng ở mỗi hướng |
| DifferentialDiffusion | Trộn mượt ranh giới giữa vùng gốc và vùng mở rộng |
2.3 Relighting
Relighting là kỹ thuật thay đổi ánh sáng của hình ảnh. Bạn có thể điều khiển hướng và cường độ ánh sáng bằng văn bản, chẳng hạn chuyển từ ban ngày sang ban đêm hoặc đổi từ ánh sáng bên sang ánh sáng ngược.
Workflow tiêu biểu: Qwen Image Relight
Workflow này áp dụng Relight LoRA cho model Qwen Edit 2509.
Thành phần chính:
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Model | qwen_image_edit_2509_fp8_e4m3fn.safetensors |
| LoRA | Lightning 4-step LoRA + Relight LoRA |
| Từ kích hoạt | Từ tiếng Trung “重新照明,” (nghĩa là “relight”) |
| Định dạng prompt | “重新照明,” + mô tả ánh sáng mong muốn (bằng tiếng Anh) |
2.4 Chỉnh sửa dựa trên văn bản
Chỉnh sửa bằng chỉ dẫn là phương pháp chỉnh sửa hình ảnh chỉ bằng văn bản, không cần mask. Phương pháp này dùng các câu lệnh trực quan như “xóa phần chữ”.
Workflow tiêu biểu: Qwen Image Edit
Đây là workflow chỉnh sửa bằng chỉ dẫn linh hoạt nhất.
- Prompt ví dụ: “Xóa tất cả các thành phần chữ trong giao diện”
2.5 Chỉnh sửa theo ngữ cảnh
Chỉnh sửa theo ngữ cảnh là kỹ thuật thay đổi phong cách, nền, thuộc tính và nhiều yếu tố khác của nhân vật hoặc vật thể trong khi vẫn giữ diện mạo. Khác với chỉnh sửa thông thường, kỹ thuật này “ghi nhớ” các đặc điểm chính của ảnh đầu vào để đảm bảo tính nhất quán.
Workflow tiêu biểu: Flux Kontext Dev
Model Flux.1 Kontext Dev chuyên về tính nhất quán của nhân vật.
Tính năng chính:
- Có thể nhận 1–2 ảnh tham chiếu làm đầu vào
- Nhất quán nhân vật: biến cùng một nhân vật thành các tư thế/nền khác nhau
- Chuyển phong cách: thay đổi phong cách nghệ thuật của ảnh
- Chỉnh sửa văn bản: sửa chữ bên trong ảnh
- Chỉnh sửa vật thể: thay đổi thuộc tính của vật thể cụ thể
Bảng so sánh workflow
| Workflow | Loại chỉnh sửa | Model | Đầu vào | Tính năng |
|---|---|---|---|---|
| Flux.1 Fill Inpaint | Inpainting | Flux.1 Fill Dev | Ảnh+Mask+Văn bản | Điền vùng có mask dựa trên văn bản |
| Flux.1 Outpaint | Outpainting | Flux.1 Fill Dev | Ảnh+Văn bản | Mở rộng canvas, cài đặt padding/feathering |
| Qwen Relight | Relighting | Qwen Edit 2509 | Ảnh+Văn bản | Thay đổi ánh sáng, bắt buộc có từ kích hoạt |
| Qwen Image Edit | Chỉnh sửa chung | Qwen Image Edit | Ảnh+Văn bản | Chỉnh sửa đa dụng, chế độ turbo |
| Flux Kontext | Chỉnh sửa theo ngữ cảnh | Flux.1 Kontext | Ảnh (1–2)+Văn bản | Nhất quán nhân vật, chuyển phong cách |