05. Tạo video (Video Generation)

Table of contents

Nội dung của chương này

Tạo video AI là công nghệ tạo ra video mới từ văn bản, hình ảnh hoặc video có sẵn. Nếu tạo hình ảnh là tạo ra một bức ảnh tĩnh, thì tạo video là tạo ra hàng chục đến hàng trăm khung hình liên tiếp trong khi vẫn duy trì tính nhất quán theo thời gian.

Trong chương này, bạn sẽ tìm hiểu:

  • Năm loại tạo video AI (T2V, I2V, FLF2V, V2V)
  • Cấu trúc cơ bản của pipeline video và điểm khác biệt so với pipeline hình ảnh
  • Hướng dẫn chọn model phù hợp với mục đích và môi trường

Các loại hình tạo video

Tạo video AI được chia thành nhiều loại tùy theo loại dữ liệu đầu vào.

Đối với model video, chúng ta sẽ lấy model Wan 2.2 tiêu biểu nhất làm chuẩn.

Wan 2.2 14B - Text to Video

Tạo video chỉ bằng prompt văn bản. Khi bạn mô tả một cảnh như “A cat walking through a garden”, AI sẽ tạo ra video có chuyển động.

  • Có mức độ tự do cao nhất, nhưng có thể khó kiểm soát chính xác kết quả mong muốn
  • Hầu hết các model video đều hỗ trợ T2V theo mặc định

Wan 2.2 14B - Image to Video

Nhận một hình ảnh tĩnh làm đầu vào và tạo thành video trong đó hình ảnh chuyển động. Bạn có thể khiến nhân vật trong ảnh bước đi hoặc tạo hiệu ứng gió thổi qua phong cảnh.

  • Có tính nhất quán cao vì có thể giữ chính xác khung hình bắt đầu

Wan 2.2 14B - First-Last Frame to Video

Khi đưa vào hai hình ảnh — ảnh bắt đầu và ảnh kết thúc — hệ thống sẽ tạo video chuyển tiếp tự nhiên giữa hai ảnh.

  • Phù hợp với quy trình dựa trên storyboard vì có thể kiểm soát chính xác điểm bắt đầu và kết thúc

Nên chọn model nào?

Đề xuất theo mục đích

Mục đíchModel đề xuấtLý do
Khi mới bắt đầuWan 2.1 T2V (1.3B)Nhẹ, nhanh và phù hợp để hiểu pipeline cơ bản
Chất lượng cao, đa dụngWan 2.2 14B (Turbo)Vừa nhanh với turbo 4 bước, vừa giữ được chất lượng của model 14B
Hình ảnh→videoWan 2.2 I2VKết quả I2V ổn định
Điều khiển video (V2V)Wan 2.2 Fun ControlĐiều khiển chuyển động dựa trên Canny, chuyển đổi phong cách
Điều khiển khung hình đầu/cuốiWan 2.2 FLF2VChỉ định chính xác điểm bắt đầu và kết thúc

Đề xuất theo môi trường

VRAMModel đề xuấtGhi chú
8~12GBWan 2.1 T2V (1.3B)Model nhẹ, độ phân giải/số khung hình thấp
12~16GBWan 2.2 5B, Wan 2.1 14BModel cỡ trung, tận dụng lượng tử hóa fp8
16~24GBWan 2.2 14B (Turbo)Có thể chạy hầu hết các workflow video
24GB+Tất cả các modelCó thể tạo ở độ phân giải cao + nhiều khung hình

Tóm tắt nội dung chính

Những điều cần ghi nhớ

  • Mức độ kiểm soát tăng dần theo thứ tự T2V → I2V → V2V. Nếu chỉ dùng văn bản là chưa đủ, hãy thêm hình ảnh đầu vào; nếu cần kiểm soát chính xác hơn, hãy sử dụng video đầu vào.
  • Wan 2.2 là model hỗ trợ nhiều loại hình tạo video khác nhau.
  • Tạo video cần nhiều VRAMthời gian hơn đáng kể so với hình ảnh. Hãy bắt đầu với độ phân giải thấp và số khung hình ít.