Giới thiệu về ComfyUI

Table of contents

ComfyUI là gì?

ComfyUI là công cụ workflow tạo hình ảnh/video AI dựa trên node (Node-based). Bằng cách kết nối các node (Node), mỗi node đảm nhiệm một chức năng, bạn có thể xây dựng pipeline tạo nội dung AI phức tạp theo cách trực quan.

Khái niệm cốt lõi

Node (Node)

  • Là đơn vị cơ bản của workflow. Mỗi node thực hiện một chức năng.
  • Phía bên trái của node là đầu vào (Input), phía bên phải là đầu ra (Output).

Để biết giải thích chi tiết, vui lòng tham khảo phần tìm hiểu về parameter ở bên dưới.

Workflow (Workflow)

Hình thức cơ bản của một workflow như sau. Đây là toàn bộ luồng công việc được tạo bằng cách kết nối các node. Bạn có thể lưu/chia sẻ dưới dạng tệp JSON.

Subgraph (Subgraph) Là một module nhóm nhiều node lại với nhau. Bạn có thể sắp xếp gọn gàng và tái sử dụng các workflow phức tạp.


Cấu trúc workflow cơ bản

Mọi workflow tạo hình ảnh đều tuân theo luồng sau:

Các loại node chính

NodeVai tròMô tả
Load CheckpointTải modelTải model sẽ sử dụng
CLIPTextEncodeMã hóa promptNhập văn bản
EmptyLatentImageTạo canvas trốngNhập kích thước hình ảnh
KSamplerSampling (cốt lõi)Thiết lập chi tiết để tạo hình ảnh
VAEDecodeGiải mãTạo hình ảnh thực tế bằng các giá trị đã thiết lập
SaveImageLưuLưu hình ảnh đã tạo thành tệp

Các kiểu dữ liệu chính

Dữ liệu truyền giữa các node gồm những kiểu sau:

KiểuMô tảMàu sắc (mặc định của ComfyUI)
MODELDiffusion model (UNET)Tím
CLIPModel mã hóa văn bảnVàng
VAEBộ mã hóa/giải mã hình ảnhĐỏ
CONDITIONINGPrompt/điều kiện đã mã hóaCam
LATENTDữ liệu hình ảnh trong không gian tiềm ẩnHồng
IMAGEHình ảnh pixel thực tế (RGB)Xanh dương
MASKMask (dùng cho inpainting)Xanh lá

Tìm hiểu các parameter cốt lõi

Parameter của KSampler

Đây là những parameter quan trọng nhất quyết định chất lượng và kết quả tạo hình ảnh:

ParameterVai tròGiá trị thông thường
seedSeed ngẫu nhiên. Cùng giá trị = cùng kết quảSố bất kỳ
stepsSố bước tạo. Càng cao càng tinh xảo nhưng càng chậm4~30 (tùy model)
cfgMức độ áp dụng prompt1.0~11.0 (tùy model)
sampler_nameThuật toán samplingeuler, dpmpp_2m, v.v.
schedulerNoise schedulernormal, simple, sgm_uniform, v.v.
denoiseCường độ denoise (quan trọng khi dùng img2img)0.0~1.0

Sự phát triển của model tạo hình ảnh (Image Model Landscape)

Thế hệModelPhát hànhĐộ phân giảiVRAM tối thiểu
Thế hệ 1SD 1.52022.10512×5124GB
Thế hệ 2SDXL2023.071024×10248GB
Thế hệ 3SD 3.520241024×10248GB
Thế hệ 4Flux2024.081024×1024+12GB
Thế hệ 5Qwen Image2025Đa dạng12GB+
Thế hệ 5Z-Image20251024×10248GB

Cấu trúc của hướng dẫn

Hướng dẫn này được sắp xếp theo tác vụ (loại công việc). Hãy tham khảo chương tương ứng với công việc bạn muốn thực hiện.

ChươngNội dungĐộ khó
01. Tạo hình ảnhVăn bản→hình ảnhNhập môn
02. Chỉnh sửa hình ảnhInpainting, outpainting, relighting, xóa nềnCơ bản
03. Tạo có hướng dẫnTạo dựa trên ControlNet, LoRA, ReferenceTrung cấp
04. Nâng cấp độ phân giải/cải thiệnCải thiện độ phân giảiCơ bản
05. Tạo videoVăn bản→video, hình ảnh→videoTrung cấp